越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nghỉ dưỡng” (1)
nghỉ dưỡng

英语
名vacation
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
I go on vacation to Da Nang.
相关词“nghỉ dưỡng” (3)
khu nghỉ dưỡng

英语
名resort area
khu khách sạn nghỉ dưỡng
英语
短语resort hotel area
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
đảo nghỉ dưỡng
英语
名resort island
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.
短语“nghỉ dưỡng” (5)
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
I go on vacation to Da Nang.
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
This is a resort paradise.
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
The project includes hotels, villas, and luxury resort apartments.
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.
